Hộp Số Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên)
Hộp số giảm tốc dòng WPS (cốt trên) là loại hộp số trục vít-bánh vít có trục đầu vào nằm ở phía trên, vuông góc với trục đầu ra. Được dùng để giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn của động cơ. Loại này có ưu điểm bền bỉ nhờ vỏ gang, khả năng tự hãm cao, và có nhiều tỷ số truyền cùng các kích cỡ khác nhau (size từ 40 đến 250).
Dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như luyện kim (máy cán, máy ép), vận tải (băng tải, máy nâng hạ, cẩu hàng), xây dựng (máy khuấy trộn bê tông), chế biến thực phẩm (máy nghiền, máy trộn), và nông nghiệp (máy trộn thức ăn, máy nghiền cám), nhờ khả năng tăng mô-men xoắn và tự hãm, hoạt động bền bỉ trong môi trường tải nặng.
Với thiết kế đa dạng về kích thước và tỉ số truyền, dòng sản phẩm này của SIWA Motor đáp ứng được hầu hết các nhu cầu ứng dụng từ tải nhẹ đến tải nặng.
CÔNG TY CỔ PHẦN SIWA VIỆT NAM tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các sản phẩm hộp giảm tốc dòng WPS chất lượng cao tại Việt Nam. Bài viết này,chúng tôi sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về toàn bộ dòng sản phẩm, từ đặc điểm chung, bảng thông số các size, đến hướng dẫn lựa chọn để quý khách có thể tìm được sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình.
1. Tổng quan về Hộp Số Giảm Tốc Dòng WPS (Cốt Trên)

Dòng hộp số WPS (Cốt Trên) của SIWA Motor được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, với những đặc điểm nổi bật chung cho tất cả các size:
- Thiết kế trục ra hướng lên (Cốt trên): Cấu trúc này tối ưu cho các ứng dụng cần trục truyền động hướng thẳng đứng lên trên, đặc biệt trong các hệ thống máy khuấy, máy trộn.
- Vỏ gang đúc nguyên khối: Vỏ hộp số được làm từ gang chất lượng cao, có độ bền cơ học vượt trội, chịu được va đập và tản nhiệt tốt trong quá trình vận hành liên tục.
- Cơ cấu trục vít - bánh vít tự hãm: Một trong những đặc tính quan trọng nhất là khả năng tự hãm, giúp hệ thống dừng lại ngay khi motor ngắt điện, đảm bảo an toàn cho các ứng dụng có tải treo.
- Vận hành ổn định, độ ồn thấp: Sự ăn khớp chính xác giữa trục vít bằng thép và bánh vít bằng đồng giúp hộp số hoạt động mượt mà, êm ái, giảm thiểu tiếng ồn.
- Đa dạng tỉ số truyền: Tất cả các size đều có dải tỉ số truyền rộng từ 1/5 đến 1/100, giúp dễ dàng điều chỉnh tốc độ đầu ra theo yêu cầu.
2. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp các size
Để quý khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn, SIWA Motor đã tổng hợp các thông số chính của toàn bộ các size trong dòng WPS (Cốt Trên) dưới đây.
| Size | A | AB | B | BB | CC | H | LL | M | N | E | F | G | Z | Trục vào | Trục ra | Lượng dầu (L) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HS | U | T×V | LS | S | W×Y | |||||||||||||||
| 40 | 143 | 87 | 114 | 74 | 40 | 141 | 60 | 90 | 100 | 70 | 80 | 13 | 10 | 25 | 12 | 4×2.5 | 28 | 14 | 5×3 | 0.30 |
| 50 | 175 | 107 | 150 | 97 | 50 | 180 | 80 | 120 | 140 | 95 | 110 | 15 | 12 | 30 | 12 | 4×2.5 | 40 | 17 | 5×3 | 0.45 |
| 60 | 198 | 122 | 168 | 112 | 60 | 207 | 90 | 130 | 150 | 105 | 120 | 20 | 12 | 40 | 15 | 5×3 | 50 | 22 | 6×3.5 | 0.55 |
| 70 | 231 | 140 | 194 | 131 | 70 | 238 | 105 | 150 | 190 | 115 | 150 | 20 | 15 | 40 | 18 | 6×3.5 | 60 | 28 | 8×4 | 0.80 |
| 80 | 261 | 160 | 214 | 142 | 80 | 270 | 120 | 170 | 220 | 135 | 180 | 20 | 15 | 50 | 22 | 6×3.5 | 65 | 32 | 10×5 | 1.10 |
| 100 | 322 | 190 | 254 | 169 | 100 | 331 | 150 | 190 | 270 | 155 | 220 | 25 | 15 | 50 | 25 | 8×4 | 75 | 38 | 10×5 | 2.90 |
| 120 | 381 | 229 | 282 | 190 | 120 | 423 | 180 | 230 | 320 | 180 | 260 | 30 | 18 | 65 | 30 | 8×4 | 85 | 45 | 14×5.5 | 4.40 |
| 135 | 433 | 260 | 317 | 210 | 135 | 482 | 215 | 250 | 350 | 200 | 290 | 30 | 18 | 75 | 35 | 10×5 | 95 | 55 | 16×6 | 6.20 |
| 147 | 439 | 264 | 324 | 212 | 147 | 495 | 203 | 250 | 350 | 200 | 280 | 32 | 18 | 80 | 35 | 10×5 | 95 | 55 | 16×6 | 6.35 |
| 155 | 504 | 302 | 382 | 252 | 155 | 541 | 235 | 275 | 390 | 220 | 320 | 35 | 21 | 85 | 40 | 12×5 | 110 | 60 | 18×7 | 6.50 |
| 175 | 545 | 325 | 402 | 262 | 175 | 594 | 260 | 310 | 430 | 250 | 350 | 40 | 21 | 85 | 45 | 14×5.5 | 110 | 65 | 18×7 | 8.00 |
| 200 | 587 | 350 | 467 | 305 | 200 | 677 | 290 | 360 | 480 | 290 | 390 | 40 | 24 | 95 | 50 | 14×5.5 | 125 | 70 | 20×7.5 | 9.30 |
| 250 | 705 | 420 | 552 | 360 | 250 | 824 | 350 | 460 | 560 | 380 | 480 | 45 | 28 | 110 | 60 | 18×7 | 155 | 90 | 25×9 | 18.0 |
*Để xem thông số kích thước lắp đặt chi tiết, vui lòng truy cập vào trang sản phẩm của từng size tương ứng.
3. Bản vẽ kỹ thuật và thông số lắp đặt
Toàn bộ dòng sản phẩm WPS đều tuân thủ một thiết kế kỹ thuật và cấu trúc vật liệu tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng đồng đều trên tất cả các size.

Dưới đây là BẢNG MÔ TẢ CÁC KỸ HIỆU CÓ TRONG BẢN VẼ KỸ THUẬT. Các thông số trong bản vẽ đã được mô tả ở bảng trước. Còn bảng dưới đây chỉ giải thích các ký hiệu.
| Ký hiệu | Mô tả |
|---|---|
| I. THÔNG SỐ CƠ BẢN & VẬN HÀNH | |
| Size (Cỡ hộp số) | Kích cỡ danh định của hộp số, thường là khoảng cách tâm trục vít và trục ra (mm). |
| Tỉ số truyền | Tỉ số giữa tốc độ quay trục vào và tốc độ quay trục ra. |
| Power (Kw/HP) | Công suất định mức của động cơ đi kèm (Kw hoặc HP). |
| Trọng lượng (KG) | Khối lượng tịnh của hộp số (Được cung cấp trong bảng dữ liệu). |
| Lượng dầu (L) | Dung tích dầu bôi trơn cần thiết (Lít). |
| II. KÍCH THƯỚC BẢN VẼ KỸ THUẬT & LẮP ĐẶT (mm) | |
| A | Tổng chiều ngang (chiều dài) lớn nhất của hộp số. |
| B | Tổng chiều rộng lớn nhất của hộp số. |
| H | Tổng chiều cao lớn nhất của hộp số. |
| HL | Chiều cao tâm trục vào, tính từ mặt đế hộp số. |
| CC | Khoảng cách tâm trục vào - ra (tâm trục vít và tâm trục bánh răng). |
| AB | Khoảng cách từ tâm hộp số đến trục ra. |
| BB | Khoảng cách từ tâm hộp số đến trục vào. |
| M | Tổng dọc đế (Tổng chiều dài của chân đế). |
| N | Tổng ngang đế (Tổng chiều rộng của chân đế). |
| G | Độ dày chân đế. |
| E | Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục (dọc theo trục). |
| F | Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục (ngang trục). |
| Z | Đường kính lỗ chân đế (Đường kính lỗ bắt vít). |
| III. THÔNG SỐ TRỤC RA VÀ TRỤC VÀO | |
| HS | Đường kính trục vào (Input Shaft Diameter, mm). |
| U | Độ dài trục vào (Chiều dài phần trục vào thò ra ngoài). |
| T×V (Cavet) | Kích thước rãnh then trục vào (Chiều rộng T $\times$ Chiều sâu V). |
| LS | Đường kính trục ra (Output Shaft Diameter, mm). |
| S | Độ dài trục ra (Chiều dài phần trục ra thò ra ngoài). |
| W×Y (Cavet) | Kích thước rãnh then trục ra (Chiều rộng W $\times$ Chiều sâu Y). |
4. Cấu tạo Hộp Số Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên)
Chất lượng của hộp giảm tốc được quyết định bởi vật liệu và độ chính xác khi gia công. Sản phẩm của SIWA Motor được chế tạo từ những vật liệu cao cấp:
- Vỏ hộp số: Đúc từ gang FC200, đảm bảo độ cứng vững, chống biến dạng và tản nhiệt tốt.
- Trục vít (trục vào): Làm từ thép S45C, trải qua quá trình nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, bề mặt được mài nhẵn để giảm ma sát và tăng hiệu suất truyền động.
- Bánh vít (trục ra): Chế tạo từ đồng thau chuyên dụng, có khả năng chống mài mòn tốt, đảm bảo ăn khớp mượt mà với trục vít và có tuổi thọ cao.
- Phớt, vòng bi: Sử dụng phớt và vòng bi từ các thương hiệu uy tín, giúp làm kín hiệu quả, chống rò rỉ dầu và chịu được tải trọng lớn.

5. Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp
Việc lựa chọn đúng size hộp giảm tốc là yếu tố then chốt để hệ thống hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Dưới đây là các bước cơ bản cần xác định:
- Xác định công suất motor: Dựa vào yêu cầu về tải trọng của ứng dụng, hãy chọn một size hộp số có dải công suất phù hợp với motor điện bạn đang sử dụng hoặc dự định mua.
- Xác định tỉ số truyền (Ratio): Dựa vào tốc độ đầu ra mong muốn, hãy tính toán và chọn tỉ số truyền phù hợp. Tốc độ đầu ra = Tốc độ motor / Tỉ số truyền.
- Kiểm tra kích thước lắp đặt: Sau khi đã chọn được size, hãy tham khảo bản vẽ kỹ thuật chi tiết của size đó để đảm bảo các kích thước về tâm lỗ, đường kính trục, chiều cao... phù hợp với vị trí lắp đặt thực tế.
6. Ứng dụng thực tế
Nhờ cấu trúc bền bỉ và thiết kế trục ra hướng lên, hộp giảm tốc dòng WPS là lựa chọn hàng đầu trong các lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm: Dùng cho các máy khuấy, máy trộn nguyên liệu dạng lỏng hoặc sệt.
- Ngành hóa chất: Vận hành các cánh khuấy trong bồn chứa hóa chất, dung môi.
- Ngành môi trường: Vận hành các cánh khuấy trong bể xử lý nước thải, máy ép bùn.
- Các ứng dụng khác: Các hệ thống máy cần trục truyền động hướng lên, máy chế biến thức ăn chăn nuôi...
7. Vì sao nên chọn Hộp Số Giảm Tốc tại SIWA Motor?
SIWA Motor được khách hàng tin tưởng và luôn là lựa chọn hàng đầu trong các nhà cung cấp hộp số giảm tốc tại Việt Nam với những lý do sau:
- Chất lượng sản phẩm đồng đều: Mọi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng, đảm bảo các tiêu chuẩn về kỹ thuật và độ bền.
- Tồn kho số lượng lớn: Chúng tôi luôn có sẵn đầy đủ các size và tỉ số truyền, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra giải pháp truyền động phù hợp nhất với ứng dụng của bạn.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Tất cả sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: Nhờ tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và phân phối, chúng tôi cam kết mang đến mức giá tốt nhất trên thị trường.
8. Liên hệ mua hàng và tư vấn
Để nhận báo giá mới nhất cũng như muốn được tư vấn chi tiết hơn về Hộp Giảm Tốc Dòng WPS, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua các kênh dưới đây:
CÔNG TY CỔ PHẦN SIWA VIỆT NAM
- Hotline Miền Bắc: 0845.241.241
- Hotline Miền Trung: 0845.241.241
- Hotline Miền Nam: 0845.142.142
- Website: siwa.vn
- Địa chỉ: 2851/3A Đường Đỗ Mười, KP 21, Phường An Phú Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hiển thị tất cả 11 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
-

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 50
Giá từ: 980.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 60
Giá từ: 1.110.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 70
Giá từ: 1.320.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 80
Giá từ: 1.620.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 100
Giá từ: 2.800.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 120
Giá từ: 3.490.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 135
Giá từ: 5.220.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 155
Giá từ: 8.460.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 175
Giá từ: 10.620.000 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 200
Giá từ: 999.999 ₫ -

Hộp Giảm Tốc Trục Vít WPS (Cốt Trên) Size 250
Giá từ: 999.999 ₫

