Động Cơ Liền Giảm Tốc - Bảng Giá Motor Liền Giảm Tốc Chính Hãng
Motor liền giảm tốc là thiết bị tối ưu hóa vận hành cho các hệ thống như: băng tải dây chuyền, máy khuấy, hệ thống nâng hạ hay máy đóng gói... dựa trên cơ chế tích hợp trực tiếp động cơ điện và hộp số thành một khối thống nhất để giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn và đảm bảo độ đồng tâm tuyệt đối.
Giá motor liền giảm tốc rất đa dạng, tùy thuộc vào công suất, tỉ số truyền và thương hiệu, dao động từ vài triệu đồng (loại phổ thông) đến hàng chục triệu đồng (loại tải nặng, hiệu suất cao).
Hiển thị tất cả 10 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
-

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 0.2kW 0.25 HP
Giá từ: 2.200.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 0.4kW 0.5HP
Giá từ: 2.530.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 0.75kW 1HP
Giá từ: 3.100.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 1.1kW 1.5HP
Giá từ: 3.500.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 1.5kW 2HP
Giá từ: 4.100.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 2.2kW 3HP
Giá từ: 5.900.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 3kW 4HP
Giá từ: 5.500.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 3.7kW 5HP
Giá từ: 7.150.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 5.5kW 7.5HP
Giá từ: 11.100.000 ₫ -

Motor Liền Giảm Tốc 3 Pha 7.5kW 10HP
Giá từ: 12.500.000 ₫
Motor liền giảm tốc là loại motor giảm tốc được thiết kế liền khối giữa motor điện và hộp số mà không tách rời. Có thiết kế nhỏ gọn và phù hợp với các ứng dụng cần sự nhỏ gọn, ít tốn diện tính và cần sự ổn định cao. Còn motor tời giảm tốc thì motor điện và hộp số giảm tốc là 2 bộ phận tách rời nhau. Bài viết này, SIWA Motor sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về thiết bị quan trọng này.
1. Motor Liền Giảm Tốc là gì?
Motor liền giảm tốc là một loại motor giảm tốc được thiết kế nguyên khối chứa cả motor điện và hộp số giảm tốc để giúp giảm kích thước, phù hợp với những nơi không gian hẹp và cần tính ổn định cao. Motor rời giảm tốc thì có phần động cơ điện và hộp số giảm tốc rời nhau, do đó có nhiều tùy chọn công suất động cơ cũng như loại hộp số, tỉ số truyền của hộp số khác nhau. Tuy nhiên, loại này chiếm diện tích nhiều hơn so với motor liền giảm tốc.
2. Đặc Điểm Nổi Bật
Chúng tôi sẽ làm bảng so sánh một số tiêu chí của motor liền giảm tốc và motor rời giảm tốc để bạn hiểu được những đặc điểm nổi bật:
| Tiêu chí | Motor liền giảm tốc | Motor rời giảm tốc |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Là một thiết bị tích hợp, động cơ và hộp giảm tốc là một khối thống nhất. | Gồm động cơ điện và hộp giảm tốc được tách rời nhau. |
| Lắp ráp | Không cần lắp ráp, chỉ cần kết nối nguồn điện là có thể sử dụng. | Cần phải kết nối và lắp ráp motor điện với hộp giảm tốc một cách thủ công. |
| Không gian | Nhỏ gọn và tiết kiệm không gian hơn. | Cần nhiều không gian hơn do gồm hai bộ phận. |
| Ứng dụng | Phù hợp với các ứng dụng cần lắp đặt nhanh gọn, tiết kiệm diện tích và yêu cầu mô-men xoắn cao như băng tải, máy khuấy, máy trộn. | Linh hoạt hơn trong việc lựa chọn động cơ và hộp giảm tốc riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng phức tạp hoặc cần điều chỉnh tốc độ chính xác. |
| Tính linh hoạt | Kém linh hoạt hơn, vì không thể thay đổi một trong hai bộ phận. | Linh hoạt hơn, có thể thay thế hoặc nâng cấp từng bộ phận khi cần. |
3. Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động
Cấu tạo cơ bản của hộp số liền giảm tốc gồm 2 bộ phận là: động cơ điện và hộp số giảm tốc. Dưới đây là nguyên lý hoạt động hoạt động của motor liền giảm tốc:
- Động cơ điện: Có thể là động cơ 3 pha hoặc 1 pha để phù hợp với nhu cầu sử dụng hộ gia đình hay trong công nghiệp. Khi dòng điện được cấp, động cơ điện sẽ tạo ra một chuyển động quay trục rất lớn, khoảng 1450 vòng/ phút với motor điện 3 pha 4 cực (4 poles).
- Hộp số giảm tốc: là bộ phần giảm tốc độ quay của motor xuống để tăng momen xoắn ở đầu ra. Tùy theo tỉ số truyền của hộp số giảm tốc thì sẽ tạo ra tốc độ đầu ra ở trục quay khác nhau và tạo ra momen xoắn khác nhau. Tốc độ quay đầu ra càng chậm thì lực kéo tạo ra càng lớn.
4. Phân Loại Motor Liền Giảm Tốc
Motor liền giảm tốc có thể được phân loại theo cấu tạo, công suất, phương thức lắp đặt và nguyên lý truyền động. Cụ thể như sau:
4.1. Phân loại theo cấu tạo
- Bánh răng nghiêng (CMG): Phù hợp với các ứng dụng có công suất từ 0.06 đến 7.5 kW.
- Bánh răng côn xoắn (CMB): Công suất từ 0.06 đến 7.5 kW.
- Bánh răng góc: Có mô-men đầu ra cao và ứng dụng trong thiết bị trộn, máy tăng áp.
- Bánh răng xoắn ốc: Có thể đạt công suất lên đến 200 kW và mô-men xoắn cao.
- Bánh răng trục song song: Có cấu tạo với khung bộ phận bao gồm chân đỡ và mô-men xoắn.
- Bánh vít – trục vít: Có nhiều biến thể như trục âm, trục dương, trục vuông góc.
4.2. Phân loại theo dãi công suất
Motor liền giảm tốc được sản xuất theo từng loại công suất cụ thể để phù hợp với nhiều loại công việc khác nhau. Do đóng chúng ta có thể phân loại theo từng dòng công suất phổ biến như: 0.2 kW, 0.37 kW, 1.1 kW, 2.2 kW, 7.5 kW… cho đến công suất cực lớn.
| Công Suất | Kiểu Lắp Đặt | Cốt Trục Phổ Biến | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|
| 0.4kW / 0.5HP | Chân đế & Mặt bích | 22mm, 28mm | Băng tải nhỏ, máy chế biến thực phẩm, máy cho ăn tự động. |
| 0.75kW / 1HP | Chân đế & Mặt bích | 28mm, 32mm | Băng tải, máy khuấy, máy nghiền cỡ nhỏ, máy đóng gói. |
| 1.1kW / 1.5HP | Chân đế & Mặt bích | 32mm, 40mm | Băng tải dài, máy trộn nguyên liệu, máy sấy nông sản. |
| 1.5kW / 2HP | Chân đế & Mặt bích | 32mm, 40mm | Băng tải cấp liệu, máy trộn cỡ vừa, máy thông gió. |
| 2.2kW / 3HP | Chân đế & Mặt bích | 40mm, 50mm | Máy trộn vữa, tời vật liệu, máy khuấy công nghiệp. |
| 3kW / 4HP | Chân đế & Mặt bích | 40mm, 50mm | Băng tải nặng, máy trộn bê tông, máy băm dăm gỗ. |
| 3.7kW / 5HP | Chân đế & Mặt bích | 50mm, 60mm | Máy cán, gàu tải, máy ép củi, máy khuấy hóa chất. |
| 5.5kW / 7.5HP | Chân đế & Mặt bích | 60mm, 70mm | Máy nghiền đá, máy ép viên nén, máy cán thép. |
| 7.5kW / 10HP | Chân đế & Mặt bích | 70mm, 80mm, 90mm | Máy nghiền công suất lớn, tời kéo, máy cán mủ cao su. |
4.3. Phân loại theo phương thức lắp đặt
- Kiểu mặt bích: Phương thức lắp đặt phổ biến, dễ lắp đặt và hiệu suất truyền cao.
- Kiểu chân đế: Thường được sử dụng cho động cơ công suất lớn.
- Kiểu trực tiếp: Thường dùng cho động cơ công suất nhỏ.
4.4. Phân loại theo nguyên lý truyền động
- Bánh răng: Một trong những nguyên lý truyền động phổ biến.
- Bánh vít – trục vít: Một nguyên lý truyền động khác.
5. Ứng Thực Thực Tế
Motor liền giảm tốc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống, chủ yếu để điều chỉnh tốc độ và tăng mô-men xoắn cho máy móc. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
5.1. Trong công nghiệp nặng và xây dựng
- Thiết bị nâng hạ: Cẩu trục, cần trục cầu cảng, máy tời.
- Xây dựng: Trạm trộn bê tông, máy nghiền, máy ép, máy cán thép.
- Luyện kim và khai khoáng: Các hệ thống vận chuyển đất đá, máy nghiền, máy cán thép.
5.2. Trong sản xuất chế biến
- Thực phẩm và đồ uống: Dây chuyền sản xuất, máy khuấy, máy đóng gói, máy rửa rau củ, sản xuất thức ăn gia súc.
- Giấy và bao bì: Máy sản xuất giấy, máy in, máy dán nhãn.
- Chế biến gỗ: Máy móc chế biến và tạo ra các sản phẩm nội thất.
- Công nghiệp khác: Máy khuấy trộn, máy xi mạ, hệ thống cấp liệu lò hơi.
5.3. Trong tự động hóa và đời sống
- Tự động hóa: Cửa tự động, hệ thống băng tải, máy bán hàng tự động.
- Robot và xe tự chế: Điều khiển chuyển động trong robot, xe mini.
- Thiết bị y tế: Máy móc trong thiết bị y tế, giường bệnh điều khiển điện.
- Đồ chơi và mô hình: Cung cấp chuyển động cho các mô hình điều khiển từ xa.
6. Thông số kỹ thuật cơ bản
Thông số kỹ thuật cơ bản của motor liền giảm tốc bao gồm công suất (kW/HP), tỉ số truyền (i), tốc độ trục ra (vòng/phút), điện áp (V), và các thông số vật lý như đường kính trục và kích thước lắp đặt. Các thông số này thay đổi tùy thuộc vào loại motor và ứng dụng cụ thể.
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Công suất | – Ký hiệu: P (kW) hoặc HP. – Thể hiện công suất cơ học của motor, ví dụ từ 0.18kW đến 30kW hoặc cao hơn, tùy loại. |
| Tỉ số truyền | – Ký hiệu: i. – Là tỉ lệ giảm tốc độ quay của trục ra so với trục động cơ ban đầu, ví dụ 1/25 nghĩa là tốc độ trục ra giảm đi 25 lần. |
| Tốc độ trục ra | – Ký hiệu: n (vòng/phút). – Là tốc độ quay thực tế của trục đầu ra, được tính bằng cách lấy tốc độ động cơ ban đầu chia cho tỉ số truyền, ví dụ: 1400/25=56 vòng/phút. |
| Điện áp | – Ký hiệu: V. – Điện áp sử dụng của motor, ví dụ điện một pha 220V hoặc ba pha 380V. |
| Đường kính trục | – Ký hiệu: d (mm). – Đường kính của trục đầu ra, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và khớp nối. |
| Kích thước lắp đặt | – Bao gồm các thông số như chiều dài, chiều cao, chiều ngang của motor và bích lắp, được sử dụng để đảm bảo tương thích trong không gian lắp đặt. |
7. Cách chọn Motor Liền Giảm Tốc phù hợp
Để chọn motor liền giảm tốc phù hợp, cần xác định tốc độ đầu ra mong muốn và lực kéo (momen xoắn) cần thiết cho ứng dụng, từ đó tính toán tỉ số truyền phù hợp dựa trên tốc độ đầu vào của động cơ. Các thông số này thay đổi tùy thuộc vào từng loại motor và yêu cầu cụ thể của công việc.
7.1. Xác định các thông số kỹ thuật cần thiết
- Tốc độ đầu ra (N ra): Là tốc độ bạn muốn động cơ hoạt động sau khi giảm tốc.
- Lực kéo (momen xoắn): Lực cần thiết để hệ thống thực hiện công việc (ví dụ: nâng vật nặng, kéo tải).
- Tốc độ đầu vào (N vào): Tốc độ quay của động cơ điện trước khi qua hộp giảm tốc, thường là 1400 hoặc 2800 vòng/phút.
7.2. Cách tính tỉ số truyền
- Công thức: Sử dụng công thức i = N vào / N ra.
- Ý nghĩa: Tỉ số truyền (i) cho biết động cơ sẽ giảm tốc bao nhiêu lần. Ví dụ, nếu bạn cần tốc độ đầu ra bằng 1/10 tốc độ đầu vào, tỉ số truyền sẽ là 10:1.
7.3. Chọn loại motor giảm tốc phù hợp
Chọn theo đúng ứng dụng:
- Tải nặng, môi trường khắc nghiệt: Chọn các loại motor giảm tốc tải nặng được thiết kế riêng cho các ứng dụng như máy nghiền, máy trộn công suất lớn.
- Yêu cầu độ chính xác cao: Sử dụng biến tần để điều khiển tốc độ một cách linh hoạt và chính xác thông qua việc điều chỉnh tần số và điện áp.
Theo cấu tạo hộp số:
- Hộp số bánh răng trụ: Phổ biến, có hiệu suất cao và độ bền tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Hộp số bánh răng hành tinh: Kích thước nhỏ gọn, khả năng chịu tải lớn.
- Hộp số trục vít: Khả năng giảm tốc lớn, thường được dùng trong không gian nhỏ nhưng hiệu suất thường thấp hơn.
7. 4. Các yếu tố khác cần cân nhắc
- Điện áp hoạt động: Kiểm tra kỹ điện áp nguồn (ví dụ: 220) để cấp đúng, tránh làm hỏng động cơ.
- Yêu cầu môi trường: Lắp đặt ở vị trí bằng phẳng, khô ráo để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.
- Hệ thống phanh: Một số motor giảm tốc AC có tích hợp hệ thống phanh từ giúp dừng máy an toàn và chính xác hơn, rất quan trọng cho các ứng dụng nâng hạ.
8. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để lắp đặt và vận hành hộp số liền giảm tốc, cần thực hiện kiểm tra kỹ thuật trước khi lắp đặt, đảm bảo vị trí lắp đặt phù hợp và vững chắc. Sau đó, đấu nối điện đúng sơ đồ, siết chặt các bu lông, và thực hiện chạy thử không tải trước khi chạy có tải. Cuối cùng, theo dõi và bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
8.1. Hướng dẫn lắp đặt
Kiểm tra thiết bị trước khi lắp:
- Kiểm tra xem có hư hỏng, nứt vỡ hoặc rò rỉ dầu mỡ nào không.
- Đảm bảo thông số kỹ thuật (điện áp, công suất, tốc độ) phù hợp với yêu cầu hệ thống.
- Kiểm tra lại các phụ kiện truyền động như puly, khớp nối, bánh răng, đảm bảo chúng được lắp chắc chắn và đúng vị trí.
- Kiểm tra mức dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc, phải đạt mức quy định.
Chọn vị trí lắp đặt:
- Chọn vị trí lắp đặt chắc chắn, bằng phẳng, có khả năng chịu lực tốt và tránh rung lắc.
- Đảm bảo không gian thông thoáng, khô ráo để motor tản nhiệt tốt và thuận tiện cho việc bảo dưỡng.
- Tránh môi trường ẩm ướt, nhiều bụi bẩn hoặc nhiệt độ quá cao.
Gắn hộp giảm tốc vào hệ thống:
- Gắn hộp giảm tốc vào động cơ và thiết bị tải.
- Đảm bảo độ đồng tâm giữa các khớp nối.
- Siết chặt tất cả các bu lông cố định.
Đấu nối điện:
- Đấu nối dây điện theo sơ đồ hướng dẫn trên tem hoặc trong sách hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra và đảm bảo các thiết bị bảo vệ như MCCB, MCB, contactor, relay nhiệt được trang bị đầy đủ.
- Kiểm tra và đảm bảo hệ thống nối đất đã được kết nối đúng cách.
8.2. Hướng dẫn vận hành
Chạy thử không tải:
- Trước khi cấp điện, quay thử trục motor bằng tay để kiểm tra xem có bị kẹt hoặc cản trở nào không.
- Cấp điện cho thiết bị và cho chạy thử không tải để kiểm tra độ rung, tiếng ồn, và sự ổn định.
- Theo dõi dòng điện để đảm bảo không vượt quá định mức cho phép.
Chạy thử có tải:
- Nếu chạy thử không tải bình thường, tiến hành chạy thử có tải.
- Theo dõi hoạt động của thiết bị để đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác.
- Đảm bảo các thông số hoạt động không vượt quá mức khuyến nghị của nhà sản xuất.
8.3. Bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra và thay dầu:
- Kiểm tra mức dầu bôi trơn định kỳ và đảm bảo luôn nằm trong mức quy định.
- Thay dầu lần đầu tiên sau khoảng 300-500 giờ vận hành, sau đó thay định kỳ mỗi 2000-4000 giờ tùy thuộc vào loại hộp số và môi trường làm việc.
Kiểm tra và vệ sinh:
- Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ hoạt động và các dấu hiệu bất thường.
- Thường xuyên vệ sinh thiết bị, loại bỏ bụi bẩn và các chất cặn bã.
Kiểm tra các kết nối:
- Kiểm tra định kỳ các kết nối điện và cơ khí, đảm bảo chúng chắc chắn và an toàn.
9. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
Để được tư vấn kỹ hơn và nhận báo giá tốt nhất cho các sản phẩm motor giảm tốc, quý khách hãy liên hệ ngay với SIWA Motor qua thông tin dưới đây!
- Hotline Miền Bắc: 0845.241.241
- Hotline Miền Trung: 0845.241.241
- Hotline Miền Nam: 0845.142.142
- Website: http://siwa.vn
- Địa chỉ: 2851/3A Đường Đỗ Mười, KP 21, Phường An Phú Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

