Motor Giảm Tốc Có Phanh (Thắng Từ): Bảng Giá Chính Hãng
Motor giảm tốc có phanh (thắng từ) là thiết bị tối ưu hóa vận hành cho các hệ thống như: băng tải nghiêng, cơ cấu nâng hạ, máy tời hay các dây chuyền sản xuất cần dừng khẩn cấp... dựa trên cơ chế tích hợp thêm bộ phanh điện từ vào đuôi motor để chủ động hãm và giữ tải an toàn khi ngừng cấp điện, đồng thời giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn đầu ra.
Giá motor giảm tốc có phanh (thắng từ) rất đa dạng, tùy thuộc vào công suất, lực phanh và thương hiệu, dao động từ vài triệu đồng (loại nhỏ) đến hàng chục triệu đồng (loại công nghiệp tải nặng, nhập khẩu).
Hiển thị tất cả 9 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
-

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 100W
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 200W
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 400W
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 0.55kW 0.75HP
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 0.75kW 1HP
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 1.1kW 1.5HP
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 1.5kW 2HP
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 2.2kW 3HP
Giá từ: 999.999 ₫ -

Motor Giảm Tốc Có Phanh Từ 3.7kW 5HP
Giá từ: 999.999 ₫
Motor Giảm Tốc Có Phanh (Thắng Từ) rất cần thiết trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và an toàn tuyệt đối cho con người. Motor Giảm Tốc Có Phanh có khả năng dừng tức thời và giữ tải ổn định khi có sự cố mất điện khiến nó trở thành giải pháp ưu việt cho các hệ thống nâng hạ, băng tải dốc và dây chuyền tự động hóa.
Bài viết này, SIWA Motor sẽ cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về dòng sản phẩm này giúp bạn có kiến thức để lựa chọn sản phẩm motor giảm tốc phù hợp nhất.
1. Motor Giảm Tốc Có Phanh là gì?
Motor giảm tốc có phanh là một hệ thống truyền động cơ điện tích hợp, được cấu thành từ ba bộ phận chính hoạt động đồng bộ với nhau:
Động cơ điện (Motor): Là nguồn động lực chính, có chức năng chuyển hóa năng lượng điện thành cơ năng dưới dạng chuyển động quay. Động cơ có thể là loại xoay chiều (AC) 1 pha hoặc 3 pha, tùy thuộc vào yêu cầu công suất và hệ thống điện của nhà máy.
Hộp số giảm tốc (Gearbox): Bộ phận này được kết nối với trục động cơ, thực hiện nhiệm vụ giảm tốc độ vòng quay đầu ra và đồng thời tăng mô-men xoắn. Tỷ số truyền của hộp số quyết định tốc độ và sức kéo của toàn bộ hệ thống.
Bộ phanh điện từ (Electromagnetic Brake): Đây là thành phần tạo nên sự khác biệt. Bộ phanh được lắp ở đuôi động cơ, hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ để hãm và giữ chặt trục motor một cách nhanh chóng và an toàn, đặc biệt là khi nguồn điện bị ngắt.
2. Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động
Để vận hành hiệu quả, cấu tạo của bộ phanh điện từ được thiết kế với độ chính xác cao, tuân thủ nguyên lý an toàn “Thường Đóng” (Fail-Safe).
2.1. Cấu tạo của Bộ Phanh Điện Từ
Một bộ phanh điện từ tiêu chuẩn bao gồm các thành phần: cuộn nam châm điện (coil), má phanh (friction disc) bằng vật liệu chịu ma sát cao, lò xo nén (springs) có lực ép lớn, và đĩa phanh (armature plate).
2.2. Nguyên Lý Hoạt Động
Nguyên lý “Thường Đóng” đảm bảo rằng phanh sẽ luôn ở trạng thái hãm nếu không có điện, giúp ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm.
Khi cấp điện cho motor: Dòng điện đồng thời được cấp vào cuộn nam châm điện của bộ phanh. Lực từ trường sinh ra sẽ hút đĩa phanh, thắng lực nén của lò xo. Khi đó, má phanh được giải phóng, cho phép trục motor quay tự do và hệ thống hoạt động bình thường.
Khi ngắt nguồn điện (chủ động hoặc sự cố): Lực từ trường ngay lập tức biến mất. Lực nén cực lớn từ lò xo sẽ bung ra, ép chặt má phanh vào bề mặt hãm. Lực ma sát này tạo ra một mô-men hãm mạnh mẽ, khiến trục motor dừng lại gần như tức thời và giữ chặt tải, chống trôi trượt hiệu quả.
3. Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng
Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp yêu cầu người dùng phải nắm rõ các thông số kỹ thuật chính sau:
3.1. Thông số kỹ thuật của Động Cơ Điện
Công suất (kW/HP): Thể hiện khả năng sinh công của motor, quyết định trực tiếp đến khả năng kéo tải của hệ thống. Ví dụ: 0.75kW (1HP), 3.7kW (5HP).
Tốc độ vòng quay (rpm): Tốc độ quay của trục motor trước khi qua hộp số. Các tốc độ phổ biến là 1450 vòng/phút (4 cực) hoặc 2900 vòng/phút (2 cực).
Điện áp và tần số: Phải tương thích với lưới điện. Phổ biến là 220V/50Hz cho motor 1 pha và 380V/50Hz cho motor 3 pha.
3.2. Thông số kỹ thuật của Hộp Số Giảm Tốc
Tỷ số truyền (Ratio – i): Là tỷ lệ giữa tốc độ đầu vào và tốc độ đầu ra. Ví dụ, i = 50 nghĩa là tốc độ đầu ra sẽ chậm hơn 50 lần, và mô-men xoắn tăng lên tương ứng.
Mô-men xoắn đầu ra (Output Torque – Nm): Là thông số quyết định sức kéo thực tế của motor giảm tốc. Đây là yếu tố quan trọng nhất cần tính toán dựa trên tải trọng của ứng dụng.
4. Ưu Điểm So Với Motor Giảm Tốc Thường
Sự khác biệt về tính năng an toàn và độ chính xác là ưu điểm vượt trội của motor giảm tốc có phanh.
| Tiêu chí | Motor Giảm Tốc Có Phanh | Motor Giảm Tốc Thông Thường |
| Khả năng dừng | Dừng chính xác và tức thời, không có độ trễ do quán tính. | Dừng theo quán tính, có độ trôi và không kiểm soát được điểm dừng. |
| An toàn vận hành | Rất cao, tự động hãm khi mất điện, chống trượt tải. | Thấp, có thể gây nguy hiểm (trôi tải) khi mất điện đột ngột. |
| Độ chính xác | Tuyệt đối, lý tưởng cho các hệ thống định vị, tự động hóa. | Thấp, không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi dừng đúng vị trí. |
5. Phân Loại Motor Giảm Tốc Có Phanh
Tùy theo thiết kế và nhu cầu lắp đặt, sản phẩm được phân thành các loại chính:
- Loại trục thẳng có phanh: Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất với hiệu suất truyền động cao, được ứng dụng rộng rãi cho băng tải, hệ thống nâng hạ, máy khuấy.
- Loại trục vuông góc (NMRV) có phanh: Thiết kế trục đầu ra vuông góc với trục motor giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, thường được dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói.
- Loại cốt âm có phanh: Cho phép lắp đặt trực tiếp vào trục của máy công tác mà không cần khớp nối, tạo ra một kết cấu gọn gàng và vững chắc.
- Loại mặt bích có phanh: Được thiết kế để lắp đặt trực tiếp lên mặt bích của máy móc, đảm bảo sự đồng tâm và ổn định trong quá trình vận hành.
6. Hướng Dẫn Lựa Chọn Sản Phẩm
Để chọn được motor có phanh phù hợp, cần xem xét các yếu tố sau:
6.1. Tính toán tải trọng và tốc độ yêu cầu
Đây là hai yếu tố cốt lõi để xác định công suất motor (kW/HP) và tỷ số truyền (ratio) của hộp số, từ đó tính ra mô-men xoắn cần thiết.
6.2. Phân tích môi trường làm việc
Xem xét các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và mức độ bụi bẩn. Trong môi trường khắc nghiệt, cần chọn motor có chỉ số bảo vệ IP cao (ví dụ: IP55 trở lên) để đảm bảo độ bền.
6.3. Xác định điện áp cấp cho phanh
Điện áp của bộ phanh phải tương thích với tủ điện điều khiển của bạn. SIWA Motor cung cấp nhiều tùy chọn điện áp phanh để phù hợp với mọi hệ thống.
7. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng và Khắc Phục Sự Cố
Bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
7.1. Kiểm tra và vệ sinh định kỳ
Thường xuyên kiểm tra độ mòn má phanh, lực căng lò xo và làm sạch bụi bẩn bám trên bề mặt bộ phanh để đảm bảo khả năng tản nhiệt và hoạt động ổn định.
7.2. Bôi trơn hộp số
Tuân thủ lịch tra dầu/mỡ bôi trơn theo khuyến nghị của nhà sản xuất cho từng loại hộp số cụ thể.
7.3. Các sự cố thường gặp
Phanh không nhả khi có điện: Cần kiểm tra điện áp cấp vào cuộn dây, nếu điện áp đủ mà phanh không nhả, có khả năng cuộn dây đã bị cháy.
Phanh phát ra tiếng kêu bất thường: Nguyên nhân có thể do bụi bẩn lọt vào hoặc lò xo bị yếu, cần vệ sinh hoặc thay thế.
Phanh không hãm hoặc hãm yếu: Thường do má phanh đã bị mòn quá giới hạn hoặc khe hở giữa má phanh và đĩa phanh quá lớn, cần điều chỉnh hoặc thay thế má phanh.
Kết Luận
Motor giảm tốc có phanh không chỉ là một bộ phận truyền động, mà là một giải pháp toàn diện cho an toàn, hiệu suất và độ tin cậy trong sản xuất. Việc lựa chọn đúng sản phẩm sẽ tối ưu hóa dây chuyền và bảo vệ tài sản cũng như con người.
SIWA Motor cam kết cung cấp các sản phẩm motor giảm tốc có phanh chính hãng, chất lượng cao và tư vấn kỹ thuật chi tiết. Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn.

