Động Cơ Điện 3 Pha - Bảng Giá Motor 3 Pha Chính Hãng
Motor điện 3 pha (động cơ điện 3 pha) là máy điện được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị dân dụng cho đến các hoạt động sản xuất nông nghiệp và công nghiệp như: quạt gió, bơm, băng tải, máy nén khí... giúp giải phóng sức lao động và tự động hóa sản xuất. Giá motor điện 3 pha tại SIWA Motor từ 800.000 VNĐ (công suất 0.25kW) và lên tới hơn 150.000.000 VNĐ (công suất 315kW).

Hiển thị tất cả 27 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
-

Motor Điện 3 Pha Mini (có 4 sản phẩm)
-

Motor 3 Pha 0.25kW 0.37HP 220V/380V
Giá từ: 800.000 ₫ -

Motor 3 Pha 0.37kW 0.5HP 220V/380V
Giá từ: 900.000 ₫ -

Motor 3 Pha 0.55kW 0.75HP 220V/380V
Giá từ: 1.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 0.75kW 1HP 220V/380V
Giá từ: 1.170.000 ₫ -

Motor 3 Pha 1.1kW 1.5HP 220V/380V
Giá từ: 1.270.000 ₫ -

Motor 3 Pha 1.5kW 2HP 220V/380V
Giá từ: 1.500.000 ₫ -

Motor 3 Pha 2.2kW 3HP 220V/380V
Giá từ: 1.630.000 ₫ -

Motor 3 Pha 3kW 4HP 220V/380V
Giá từ: 2.130.000 ₫ -

Motor 3 Pha 4kW 5.5HP 380/660V
Giá từ: 2.630.000 ₫ -

Motor 3 Pha 5.5kW 7.5HP 380/660V
Giá từ: 3.710.000 ₫ -

Motor 3 Pha 7.5kW 10HP 380/660V
Giá từ: 4.200.000 ₫ -

Motor 3 Pha 11kW 15HP 380/660V
Giá từ: 6.540.000 ₫ -

Motor 3 Pha 15kW 20HP 380/660V
Giá từ: 7.080.000 ₫ -

Motor 3 Pha 18.5kW 25HP 380/660V
Giá từ: 8.170.000 ₫ -

Motor 3 Pha 22kW 30HP 380/660V
Giá từ: 10.620.000 ₫ -

Motor 3 Pha 30kW 40HP 380/660V
Giá từ: 14.500.000 ₫ -

Motor 3 Pha 37kW 50HP 380/660V
Giá từ: 15.570.000 ₫ -

Motor 3 Pha 45kW 60HP 380/660V
Giá từ: 19.570.000 ₫ -

Motor 3 Pha 55kW 75HP 380/660V
Giá từ: 24.700.000 ₫ -

Motor 3 Pha 75kW 100HP 380/660V
Giá từ: 31.350.000 ₫ -

Motor 3 Pha 90kW 125HP 380/660V
Giá từ: 34.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 110kW 150HP 380/660V
Giá từ: 59.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 132kW 180HP 380/660V
Giá từ: 66.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 160kW 200HP 380/660V
Giá từ: 73.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 200kW 270HP 380/660V
Giá từ: 79.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 250kW 340HP 380/660V
Giá từ: 130.000.000 ₫ -

Motor 3 Pha 315kW 430HP 380/660V
Giá từ: 150.000.000 ₫
CÔNG TY CỔ PHẦN SIWA VIỆT NAM (SIWA Motor) sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về động cơ điện 3 pha: từ cấu tạo chi tiết, nguyên lý hoạt động vật lý, đến các ứng dụng thực tiễn và cách chọn sản phẩm tối ưu nhất cho mọi nhu cầu.
1. Động Cơ Điện 3 Pha Là Gì?

Động cơ điện 3 pha là một loại máy điện xoay chiều (AC) không đồng bộ, có chức năng biến đổi điện năng từ nguồn xoay chiều 3 pha thành cơ năng dưới dạng chuyển động quay của trục. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và hiệu ứng của từ trường quay, bao gồm hai thành phần cơ bản là stator (phần tĩnh) và rotor (phần quay).
2. Bảng Giá Động Cơ Điện 3 Pha Mới Nhất
3. Phân Loại Motor Điện 3 Pha
Động cơ điện 3 pha được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.

3.1. Phân loại theo mục đích sử dụng
- Motor 3 pha đa dụng: Đây là loại động cơ phổ biến nhất (chuẩn IEC), được thiết kế để đáp ứng phần lớn các ứng dụng trong công nghiệp.
- Motor 3 pha phòng nổ: Có kết cấu đặc biệt kín và chắc chắn, ngăn mọi tia lửa điện phát sinh bên trong lọt ra ngoài, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các môi trường dễ cháy nổ như hầm mỏ, nhà máy hóa chất, kho xăng dầu.
- Motor 3 pha thắng từ (có phanh): Tích hợp một bộ phanh điện từ ở đuôi motor, cho phép hãm và dừng trục quay gần như tức thời khi ngắt điện. Ứng dụng cho thang máy, cầu trục, băng tải cần dừng chính xác.
- Motor 3 pha thay đổi tốc độ: Có các bộ dây quấn riêng biệt cho phép thay đổi số cực, từ đó thay đổi tốc độ định mức mà không cần dùng biến tần. Phù hợp cho các máy khuấy, máy cán, vít tải yêu cầu nhiều cấp tốc độ.
- Motor cẩu trục: Là loại motor được thiết kế chuyên dụng cho các thiết bị nâng hạ, có đặc tính mô-men khởi động rất lớn và chế độ làm việc ngắn hạn, lặp lại.
3.2. Phân loại theo tốc độ quay (số cực)
Tốc độ đồng bộ của motor phụ thuộc vào tần số nguồn điện (f) và số cặp cực từ (p). Với tần số 50Hz, tốc độ thực tế (đã trừ đi hệ số trượt) của các loại phổ biến là:
- Motor 2 cực (2 Pole) tua nhanh: ~2900 vòng/phút – Tốc độ nhanh, lý tưởng cho quạt, bơm ly tâm.
- Motor 4 cực (4 Pole) tua trung: ~1450 vòng/phút – Tốc độ phổ biến nhất, cân bằng giữa tốc độ và mô-men, dùng cho hầu hết máy móc công nghiệp.
- Motor 6 cực (6 Pole) tua chậm: ~960 vòng/phút – Tốc độ chậm, mô-men lớn, thích hợp cho máy nghiền, máy trộn, máy ép.
- Motor 8 cực (8 Pole) tua chậm: ~720 vòng/phút – Tốc độ rất chậm, mô-men rất lớn, dùng cho các ứng dụng kéo, tải nặng.
3.3. Phân loại theo công suất
- Motor công suất nhỏ (dưới 7.5kW / 10HP): Dòng motor phổ biến nhất, ứng dụng trong máy nén khí, bơm nước, quạt công nghiệp, máy nghiền nhỏ, băng tải, máy chế biến gỗ…
- Motor công suất trung bình (11kW – 90kW / 15HP – 125HP): Thuộc nhóm động cơ cho các nhà máy quy mô vừa và lớn, thường lắp đặt trong hệ thống máy nghiền, máy ép, băng chuyền sản xuất, bơm công nghiệp…
- Motor công suất lớn (trên 90kW / trên 125HP): Loại motor chuyên dùng cho công nghiệp nặng như khai khoáng, luyện kim, xi măng, dây chuyền nghiền đá, máy trộn cỡ lớn…
3.4. Phân loại theo cấu tạo Rotor
- Rotor lồng sóc: Là loại phổ biến nhất với cấu tạo đơn giản, độ bền cao, giá thành rẻ và vận hành ổn định.
- Rotor dây quấn : Có cấu trúc phức tạp hơn, cho phép điều chỉnh điện trở mạch rotor để thay đổi mô-men khởi động và tốc độ, nhưng chi phí cao và bảo trì phức tạp hơn.
4. Cấu Tạo Chi Tiết Của Động Cơ Điện 3 Pha

Một motor điện 3 pha được cấu thành từ hai bộ phận chính: phần tĩnh (Stator) và phần quay (Rotor).
4.1. Phần Tĩnh (Stator)
Stator là phần đứng yên, có nhiệm vụ tạo ra từ trường quay.
- Lõi thép: Được ghép từ nhiều lá thép kỹ thuật điện (tôn silic) mỏng (0.35-0.5mm) có phủ lớp cách điện. Tôn silic có đặc tính từ trễ thấp, giúp giảm thiểu tổn hao năng lượng do dòng điện Foucault (dòng điện xoáy).
- Dây quấn: Gồm ba cuộn dây đồng được tráng men cách điện (thường là cấp F hoặc H) đặt trong các rãnh của lõi thép. Ba cuộn dây này được đặt lệch nhau 120 độ trong không gian và được đấu nối theo kiểu Sao (Y) hoặc Tam giác (Δ).
- Vỏ máy: Thường làm bằng gang, có chức năng bảo vệ cơ học, tản nhiệt và là khung chịu lực cho toàn bộ động cơ.
4.2. Phần Quay (Rotor)
Rotor là phần chuyển động, được đặt đồng tâm bên trong stator.
- Lõi thép: Tương tự stator, lõi thép rotor cũng được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện. Các rãnh trên rotor thường được làm xiên một góc nhỏ so với trục quay để giảm tiếng ồn từ tính (slot harmonics) và triệt tiêu mô-men hãm, giúp motor khởi động mượt mà hơn.
- Dây quấn (Lồng sóc): Các thanh nhôm hoặc đồng được đúc trực tiếp vào các rãnh của lõi thép và được nối tắt ở hai đầu bằng hai vòng ngắn mạch, tạo thành một cấu trúc “lồng sóc” siêu bền, hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên lý cảm ứng.
- Trục máy: Là một thanh thép carbon chất lượng cao, được gia công chính xác để lắp với rotor, vòng bi và truyền động ra ngoài.
5. Nguyên Lý Hoạt Động Của Động Cơ Điện 3 Pha
Động cơ hoạt động dựa trên hai hiện tượng vật lý cốt lõi: sự tạo thành từ trường quay và nguyên lý cảm ứng điện từ.
5.1. Tạo Từ Trường Quay
Khi cấp nguồn điện xoay chiều 3 pha (lệch pha 120 độ) vào ba cuộn dây stator, sự tổng hợp của ba từ trường biến thiên tạo ra một từ trường tổng có biên độ không đổi và quay đều trong không gian với tốc độ đồng bộ (n1). Tốc độ này được tính bằng công thức:
n1 = (60 * f) / p
- f: Tần số của nguồn điện (Hz).
- p: Số cặp cực của dây quấn stator (ví dụ: motor 2 cực có p=1, motor 4 cực có p=2).
5.2. Tạo Mô-men Quay trên Rotor
Từ trường quay của stator quét qua các thanh dẫn của rotor. Theo định luật cảm ứng điện từ Faraday, sự biến thiên từ thông này tạo ra một suất điện động cảm ứng trong các thanh dẫn của rotor. Vì các thanh dẫn được nối ngắn mạch, suất điện động này sinh ra một dòng điện cảm ứng rất lớn trong rotor. Dòng điện rotor này lại nằm trong từ trường của stator, và theo lực Lorentz, nó chịu một lực điện từ. Tổng hợp các lực này tạo thành một mô-men quay, kéo rotor quay cùng chiều với từ trường.
5.3. Hệ Số Trượt (Slip)
Tốc độ quay thực tế của rotor (n) luôn nhỏ hơn tốc độ từ trường quay (n1). Sự chênh lệch này là cần thiết để duy trì sự biến thiên từ thông, từ đó duy trì dòng điện cảm ứng và mô-men quay. Độ chênh lệch này được gọi là trượt (slip), và hệ số trượt (s) được tính bằng công thức:
s = (n1 – n) / n1
Hệ số trượt thường có giá trị rất nhỏ, khoảng từ 2% đến 6% ở tải định mức.
6. Ưu Điểm và Nhược Điểm
6.1. Ưu Điểm
- Hiệu suất cao: Thường đạt 85 – 96%, tiết kiệm điện năng đáng kể so với động cơ 1 pha.
- Cấu tạo đơn giản, độ bền vượt trội: Đặc biệt là loại rotor lồng sóc, không có chổi than hay vành trượt nên ít cần bảo trì.
- Mô-men khởi động lớn: Tự khởi động với tải nặng mà không cần cơ cấu phụ trợ.
- Công suất đa dạng: Có dải công suất rất rộng, từ vài Watt đến hàng chục Megawatt.
- Dễ dàng đảo chiều quay: Chỉ cần đảo thứ tự hai trong ba pha cấp vào động cơ.
6.2. Nhược Điểm
- Yêu cầu nguồn điện 3 pha: Không thể sử dụng trực tiếp trong mạng điện gia đình 1 pha.
- Khó điều chỉnh tốc độ: Để điều chỉnh tốc độ, cần sử dụng thêm biến tần (VFD).
- Chi phí ban đầu cao hơn: So với động cơ 1 pha cùng công suất.
7. Hướng Dẫn Lựa Chọn Motor Điện 3 Pha Tối Ưu
Việc lựa chọn động cơ phù hợp không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm năng lượng.
7.1. Xác Định Công Suất (kW/HP) và Tải Trọng
Bạn nên chọn motor có công suất định mức cao hơn công suất yêu cầu của tải khoảng 10-20% để có hệ số dự trữ an toàn, tránh quá tải. Tuy nhiên, tránh chọn công suất quá lớn vì chạy non tải (dưới 50%) trong thời gian dài sẽ làm giảm hiệu suất và hệ số công suất (cos φ), gây lãng phí điện năng.
7.2. Lựa Chọn Tốc Độ Quay (Số Cực)
Tốc độ quay phải phù hợp với yêu cầu của máy công tác:
- Motor 2 cực (~3000 RPM): Cho quạt, bơm ly tâm, máy nén khí tốc độ cao.
- Motor 4 cực (~1500 RPM): Loại phổ biến nhất cho máy công cụ, băng chuyền, máy bơm thông thường.
- Motor 6 cực (~1000 RPM) hoặc 8 cực (~750 RPM): Cho máy nghiền, máy trộn, máy ép, các hệ thống cần mô-men xoắn lớn.
7.3. Phân Tích Môi Trường Hoạt Động
Cần xem xét các yếu tố môi trường để chọn motor có cấp bảo vệ (IP – Ingress Protection) phù hợp:
- Môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt: Chọn motor có cấp bảo vệ IP55 trở lên để chống bụi và tia nước.
- Môi trường dễ cháy nổ: Bắt buộc sử dụng motor phòng nổ theo tiêu chuẩn ATEX hoặc IECEx.
- Môi trường nhiệt độ cao: Chọn motor có lớp cách điện chịu nhiệt cao (Cấp H: 180°C) và hệ thống làm mát hiệu quả.
7.4. Lựa Chọn Kiểu Lắp Đặt
Kiểu lắp đặt của motor cần phù hợp với thiết kế của hệ thống:
- Chân đế (B3): Motor được đặt trên một mặt phẳng cố định.
- Mặt bích (B5, B14): Motor được gắn trực tiếp vào hộp số hoặc máy móc. B5 có mặt bích lớn, B14 có mặt bích nhỏ hơn.
- Kết hợp chân đế và mặt bích (B35).
7.5. Hiệu Suất Năng Lượng (IE1, IE2, IE3, IE4)
Lựa chọn motor có hiệu suất cao (IE3, IE4) sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng trong thời gian dài, đặc biệt với các ứng dụng chạy liên tục.
- IE1 (Hiệu suất tiêu chuẩn): Phù hợp với các ứng dụng đơn giản, chi phí đầu tư thấp.
- IE2 (Hiệu suất cao): Tiết kiệm điện hơn IE1.
- IE3 (Hiệu suất cao cấp) & IE4 (Hiệu suất siêu cao cấp): Dành cho các hệ thống yêu cầu tiết kiệm năng lượng tối đa.
Lưu ý: Mặc dù motor IE3, IE4 có chi phí ban đầu cao hơn, khoản tiết kiệm điện năng thường bù đắp chi phí này trong vòng 1-2 năm.
7.6. Các Yếu Tố Khác Cần Xem Xét
- Phương pháp khởi động: Dòng khởi động của motor 3 pha rất lớn (5-8 lần dòng định mức). Cần có phương pháp khởi động phù hợp: khởi động trực tiếp (DOL) cho motor nhỏ, đổi nối Sao-Tam giác (Star-Delta) cho motor trung bình, hoặc sử dụng khởi động mềm (Soft Starter) / biến tần (VFD) cho motor lớn để giảm sốc cơ khí và sụt áp lưới điện.
- Tương thích biến tần: Nếu dùng biến tần, cần chọn motor có lớp cách điện dây quấn tốt để chịu được xung điện áp do biến tần tạo ra.
8. Tư Vấn và Lựa Chọn Sản Phẩm
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp động cơ điện 3 pha, hãy liên hệ với SIWA Motor để được hỗ trợ, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng motor, sẵn sàng tư vấn để giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp và hiệu quả nhất.

