
Motor TECO 3 pha là dòng động cơ điện chất lượng cao được sản xuất bởi tập đoàn TECO Đài Loan với hơn 60 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị cơ điện và truyền động. Tại Việt Nam, Motor TECO 3 pha được sản xuất nội địa theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng nhưng có giá thành phù hợp.
Motor TECO 3 pha là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, kết hợp giữa hiệu suất, độ bền và chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
SIWA Motor là nhà phân phối các dòng motor điện 3 pha của hãng TECO. Bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về các đặc điểm, thông số kỹ thuật, cấu tạo, ứng dụng và bảng giá của tất cả các dòng motor TECO 3 pha để khách hàng tiện tìm hiểu thông tin.
1. Tổng quan về Motor TECO 3 pha

Motor TECO 3 pha là động cơ điện xoay chiều hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, sử dụng nguồn điện 3 pha (thường là 220V, 380V hoặc 380V – 660V) với tần số 50Hz tại Việt Nam (60Hz ở một số thị trường xuất khẩu như Mỹ, Nhật).
Động cơ này được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Với công suất đa dạng từ 0.75kW đến 315kW, motor TECO 3 pha đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp và dân dụng.
2. Đặc điểm nổi bật
Motor TECO 3 pha nổi bật với hiệu suất vượt trội, độ bền cao và thiết kế tối ưu, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dưới đây là các đặc điểm và ưu điểm nổi bật:
- Hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng: Đạt các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng IE1, IE2, IE3 với hệ số công suất (cos φ) từ 0.7 đến 0.95, giúp chuyển hóa điện năng thành cơ năng hiệu quả, giảm thiểu tổn thất và tiết kiệm chi phí vận hành.
- Độ bền vượt trội: Vỏ động cơ làm từ gang đúc chắc chắn, rotor sử dụng hợp kim đặc biệt và dây quấn 100% bằng đồng, kết hợp vòng bi chất lượng cao từ Nhật Bản hoặc Đức, đảm bảo khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ trên 10 năm, ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Thân thiện với môi trường: Đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, giảm tiếng ồn và rung động, mang lại không gian làm việc an toàn và thoải mái.
- Khả năng chống bụi và nước: Cấp bảo vệ IP55 giúp động cơ chống lại bụi và nước có đường kính 1mm, phù hợp cho các môi trường công nghiệp đa dạng.
- Hệ thống làm mát hiệu quả: Công nghệ TEFC (Totally Enclosed, Fan-Cooled) với quạt tản nhiệt gắn trên trục rotor đảm bảo động cơ luôn hoạt động mát mẻ, ổn định và bền bỉ.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Thiết kế thông minh cho phép lắp đặt nhanh chóng, thay thế linh kiện dễ dàng, giảm thiểu thời gian và chi phí bảo trì.
- Chất lượng đạt chuẩn quốc tế: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn IEC và NEMA, sử dụng vật liệu cao cấp như dây đồng 100% và tôn silic xanh cán nguội, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao.
- Giá cả hợp lý: Các sản phẩm sản xuất tại Việt Nam có giá thành cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu thị trường nội địa.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Được phân phối bởi đại lý uy tín như Siwa Motor với dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm và chế độ bảo hành thường kéo dài 12 tháng.
3. Thông số kỹ thuật
Dưới đây là Catalog đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật chi tiết của các dòng motor TECO 3 pha.
[dflip id=”109″][/dflip]
3.1. Công suất (Power Rating)
- Phạm vi: 0.18 kW – 375 kW (tương đương 0.25 HP – 500 HP).
- Các mức công suất phổ biến: 0.37 kW, 0.75 kW, 1.5 kW, 2.2 kW, 3.7 kW, 5.5 kW, 7.5 kW, 11 kW, 15 kW, 22 kW, 30 kW, 45 kW, 55 kW, 75 kW, 110 kW, 160 kW, 200 kW, 315 kW, 375 kW.
- Lưu ý: Một số dòng đặc biệt có thể đạt công suất cao hơn, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng.
3.2. Điện áp định mức (Rated Voltage)
- Tiêu chuẩn: 220V/380V (Δ/Y), 380V/660V (Δ/Y).
- Tùy chọn khác: 200V, 230V, 400V, 415V, 440V, 460V, 480V, 690V (tùy theo khu vực và ứng dụng).
- Hỗ trợ đa điện áp (dual voltage) trên một số model, ví dụ: 220-240V/380-415V.
3.3. Tần số (Frequency)
- 50 Hz (phổ biến tại Việt Nam, châu Âu, châu Á).
- 60 Hz (dành cho thị trường Bắc Mỹ, Nhật Bản hoặc xuất khẩu).
- Một số model hỗ trợ cả 50 Hz và 60 Hz.
3.4. Tốc độ vòng quay (Speed) Tốc độ định mức phụ thuộc vào số cực của motor:
- 2 cực: 2800–3000 vòng/phút (50 Hz/60 Hz).
- 4 cực: 1400–1500 vòng/phút (50 Hz/60 Hz).
- 6 cực: 900–1000 vòng/phút (50 Hz/60 Hz).
- 8 cực: 700–750 vòng/phút (50 Hz/60 Hz).
- 10 cực hoặc 12 cực: Có sẵn cho các ứng dụng đặc biệt với tốc độ thấp hơn (ví dụ: 500–600 vòng/phút).
- Lưu ý: Tốc độ thực tế có thể thấp hơn tốc độ đồng bộ do trượt (slip) của motor, khoảng 2–5%.
3.5. Cấp bảo vệ (Ingress Protection – IP Rating)
- Tiêu chuẩn: IP55 (chống bụi và chống tia nước áp lực thấp từ mọi hướng).
- Tùy chọn: IP56, IP65, IP66 (chống nước và bụi cao hơn, dành cho môi trường khắc nghiệt).
- Phù hợp với các ứng dụng công nghiệp trong nhà và ngoài trời.
3.6. Cấp cách điện (Insulation Class)
- Tiêu chuẩn: Class F (chịu nhiệt độ tối đa 155°C).
- Tùy chọn: Class H (chịu nhiệt độ tối đa 180°C) cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
- Độ bền cách điện được đảm bảo nhờ sử dụng vật liệu cách điện chất lượng cao.
3.7. Hiệu suất (Efficiency)
Đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất quốc tế:
- IE1: Hiệu suất tiêu chuẩn.
- IE2: Hiệu suất cao.
- IE3: Hiệu suất cao cấp (Premium Efficiency).
- IE4: Siêu hiệu suất (Super Premium Efficiency, trên một số model đặc biệt).
Phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60034-30-1.
3.8. Vòng bi (Bearings)
Sử dụng vòng bi chất lượng cao từ các thương hiệu nổi tiếng như SKF (Thụy Điển), NSK hoặc NTN (Nhật Bản).
Ví dụ:
- 6204-2RZ hoặc 6205-2RS cho motor công suất nhỏ (0.75 kW – 1.5 kW).
- 6206-2RZ hoặc 6308-2RS cho motor công suất trung bình (2.2 kW – 7.5 kW).
- 6312 hoặc 6314 cho motor công suất lớn hơn (15 kW trở lên).
Vòng bi được bôi trơn sẵn (sealed bearing) hoặc có thể bôi trơn lại (re-greasable) tùy model.
3.9. Momen xoắn (Torque)
Tùy thuộc vào công suất và số cực. Một số ví dụ:
- 0.75 kW, 4 cực: ~5 Nm.
- 2.2 kW, 4 cực: ~15.1 Nm.
- 5.5 kW, 4 cực: ~36 Nm.
- 15 kW, 4 cực: ~100 Nm.
Momen khởi động (Starting Torque): Thường đạt 200–300% momen định mức.
Momen cực đại (Breakdown Torque): Thường đạt 250–350% momen định mức.
3.10. Dòng điện định mức (Rated Current)
Phụ thuộc vào công suất, điện áp và số cực. Ví dụ:
- 0.75 kW, 380V, 4 cực: ~1.8–2.1 A.
- 2.2 kW, 380V, 4 cực: ~4.7–5.0 A.
- 5.5 kW, 380V, 4 cực: ~11–12 A.
- 15 kW, 380V, 4 cực: ~28–30 A.
Với motor có hộp số cốt thẳng, dòng điện định mức có thể dao động từ 2.1 A đến hơn 100 A tùy công suất.
3.11. Kích thước trục (Shaft Diameter)
Phụ thuộc vào công suất và khung kích thước:
- 0.75 kW (Frame 80): Trục Ø19 mm.
- 2.2 kW (Frame 100): Trục Ø28 mm.
- 5.5 kW (Frame 132): Trục Ø38 mm.
- 15 kW (Frame 160): Trục Ø42 mm.
- 75 kW (Frame 250): Trục Ø60 mm.
Trục được gia công chính xác, phù hợp với các ứng dụng kết nối với tải qua khớp nối, pulley hoặc hộp số.
3.12. Khung kích thước (Frame Size)
Theo tiêu chuẩn IEC, khung kích thước phụ thuộc vào công suất:
- Frame 63–80: 0.18–0.75 kW.
- Frame 90–112: 1.1–3.7 kW.
- Frame 132–160: 5.5–15 kW.
- Frame 180–250: 18.5–75 kW.
- Frame 280–355: 90–375 kW.
Có các loại chân đế (Foot Mounted – B3), mặt bích (Flange Mounted – B5), hoặc kết hợp (B35).
3.13. Vật liệu chế tạo
Vỏ motor: Hợp kim nhôm (cho motor công suất nhỏ) hoặc gang đúc (cho motor công suất lớn), đảm bảo độ bền và tản nhiệt tốt.
Rotor: Lõi thép cán nguội, dây quấn đồng chất lượng cao.
Stator: Dây quấn đồng, được ngâm tẩm cách điện để tăng độ bền.
3.14. Hệ số công suất (Power Factor – Cos φ)
Thường dao động từ 0.75 đến 0.92, tùy thuộc vào công suất và số cực.
Ví dụ:
- 0.75 kW, 4 cực: Cos φ ~0.80.
- 15 kW, 4 cực: Cos φ ~0.85.
- 75 kW, 4 cực: Cos φ ~0.90.
3.15. Phương thức làm mát (Cooling Method)
- Tiêu chuẩn: IC411 (làm mát bằng quạt tự động gắn trên rotor).
- Tùy chọn: IC416 (làm mát cưỡng bức bằng quạt điện độc lập) cho các ứng dụng tốc độ biến đổi hoặc nhiệt độ cao.
Phù hợp với các môi trường khắc nghiệt như nhà máy xi măng, thép, hóa chất.
3.16. Tiêu chuẩn thiết kế
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế: IEC 60034, NEMA MG1, JIS, CNS.
- Chứng nhận: CE, UL, CSA, CCC (tùy thị trường).
3.17. Tùy chọn bổ sung
- Biến tần (VFD): Motor TECO 3 pha có thể hoạt động với biến tần để điều chỉnh tốc độ.
- Cảm biến nhiệt độ: Cảm biến PTC hoặc PT100 để giám sát nhiệt độ cuộn dây.
- Phanh điện từ (Brake): Tích hợp phanh cho các ứng dụng cần dừng nhanh.
- Lớp sơn chống ăn mòn: Phù hợp với môi trường biển hoặc hóa chất.
- Độ cao vận hành: Lên đến 1000 m trên mực nước biển (có thể tùy chỉnh cho độ cao lớn hơn).
3.18. Hiệu suất vận hành
- Độ ồn: Thấp, đạt tiêu chuẩn IEC 60034-9 (thường dưới 85 dB cho motor công suất lớn).
- Độ rung: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60034-14, đảm bảo vận hành êm ái.
- Tuổi thọ: Trung bình 20.000–40.000 giờ vận hành (tùy điều kiện sử dụng).
4. Phân loại

Motor TECO 3 pha đa dạng, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp. Chọn loại phù hợp dựa trên nhu cầu cụ thể để tối ưu hiệu suất và chi phí. Motor TECO 3 pha được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:
4.1. Kiểu lắp đặt:
- Motor TECO 3 pha Chân đế (AEEV, AESV): Cố định, dùng cho băng tải, máy bơm, quạt công nghiệp.
- Motor TECO 3 pha Mặt bích (AEUV): Gắn trực tiếp vào máy móc như bơm ly tâm, máy nén khí.
4.2. Tốc độ vòng quay:
- Motor TECO 3 pha 2 cực: ~3000 vòng/phút, tốc độ cao, dùng cho quạt, máy bơm.
- Motor TECO 3 pha 4 cực: ~1500 vòng/phút, cân bằng tốc độ và lực xoắn, dùng cho băng tải, máy nghiền.
- Motor TECO 3 pha 6 cực: ~1000 vòng/phút, lực xoắn cao, dùng cho máy cán, trộn bê tông.
- Motor TECO 3 pha 8 cực: ~750 vòng/phút, lực xoắn lớn, dùng cho máy nâng, ép thủy lực.
4.3. Hiệu suất năng lượng:
- Motor TECO 3 pha IE1: Hiệu suất cơ bản, chi phí thấp.
- Motor TECO 3 pha IE2: Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng.
- Motor TECO 3 pha IE3: Hiệu suất cao cấp, tiết kiệm tối ưu, phù hợp cho hệ thống HVAC, nhà máy hiện đại.
4.4. Kèm hộp giảm tốc:
- Motor TECO 3 pha Cốt thẳng: Truyền lực đều, dùng cho băng tải, máy trộn.
- Motor TECO 3 pha Cốt ngang: Thay đổi hướng truyền, dùng trong ngành dệt, đóng gói.
- Motor TECO 3 pha Bánh răng: Lực xoắn lớn, dùng cho máy nghiền, cán thép.
4.5. Yếu tố bổ sung:
- Motor TECO 3 pha Chống cháy nổ: Dùng trong dầu khí, khai thác mỏ.
- Motor TECO 3 pha Chống nước/bụi (IP55, IP65): Phù hợp môi trường ẩm, bụi như chế biến thực phẩm.
- Motor TECO 3 pha Công suất: Từ vài trăm watt đến hàng trăm kW.
- Motor TECO 3 pha Điện áp/tần số: 220V, 380V, 440V; 50Hz/60Hz.
5. Cấu tạo của Motor TECO 3 Pha
Motor TECO 3 pha có cấu tạo bao gồm các bộ phận chính sau:
- Stator (phần tĩnh): Gồm các tấm thép silic cán nguội (mã 800 hoặc 600 cho dòng cao cấp) và cuộn dây đồng 100%, được quấn trong các rãnh để tạo từ trường quay khi kết nối với nguồn điện 3 pha.
- Rotor (phần quay): Được làm từ hợp kim đặc biệt, gồm các thanh dẫn điện ngắn mạch, đặt trong từ trường quay của stator để tạo chuyển động quay.
- Vòng bi (bạc đạn): Sử dụng vòng bi chất lượng cao từ Nhật Bản hoặc Đức, giảm ma sát và tăng độ bền.
- Vỏ máy: Làm bằng gang đúc, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi, nước và va đập.
- Quạt tản nhiệt: Gắn trên trục rotor, hỗ trợ làm mát toàn phần theo công nghệ TEFC.
- Hộp đấu dây: Thiết kế kín, đảm bảo an toàn điện, với các mẫu sản xuất tại Việt Nam có hộp đấu dây đặt trên đỉnh (khác với mẫu Đài Loan đặt ở bên hông).
- Bộ truyền động (tùy chọn): Có thể kết hợp với hộp giảm tốc, ly hợp hoặc đai để truyền chuyển động đến các thiết bị khác.
- Phụ kiện khác: Hệ thống làm mát, cảm biến nhiệt độ, hệ thống giảm tiếng ồn (tùy dòng sản phẩm).
6. Ứng dụng của Motor TECO 3 Pha

Nhờ tính linh hoạt và hiệu suất cao, motor TECO 3 pha được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Công nghiệp chế biến thực phẩm: Dùng trong máy ép, máy xay, máy trộn, máy đóng gói.
- Công nghiệp xây dựng: Máy trộn xi măng, máy xúc, cần cẩu, băng tải.
- Nông nghiệp: Máy nghiền, máy sục khí nuôi hải sản, quạt ly tâm.
- Dệt may: Động cơ cho máy dệt, máy may công nghiệp.
- Xử lý môi trường: Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước, máy thổi khí.
- Công nghiệp nặng: Máy nén khí, quạt hút công suất lớn, máy bơm công nghiệp cột áp cao.
- Các ứng dụng khác: Thang máy, máy thổi mùn cưa, dây chuyền tải than, gầu tải.
7. Hướng dẫn sử dụng Motor TECO 3 Pha
Để sử dụng motor TECO 3 pha hiệu quả và bền lâu, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý sau:
7.1. Sử dụng đúng điện áp và công suất:
- Kiểm tra thông số kỹ thuật trên tem động cơ (điện áp, công suất, cách đấu nối).
- Đấu nối đúng theo sơ đồ hình sao (Y) hoặc tam giác (Δ) tùy thuộc vào điện áp nguồn và yêu cầu vận hành.
- Ví dụ: Nếu motor ghi 220V/380V, đấu tam giác cho 220V và hình sao cho 380V.
7.2. Bảo vệ động cơ:
Lắp đặt tủ điện điều khiển với các thiết bị bảo vệ như:
- CB (át tô mát): Ngắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch.
- Rơ le nhiệt: Bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt.
- Rơ le bảo vệ mất pha: Ngăn chặn motor hoạt động khi mất một pha điện.
- Dây tiếp đất: Đảm bảo an toàn, tránh rò rỉ điện.
Sử dụng dây dẫn phù hợp với dòng điện định mức của motor.
7.3. Bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra cách điện: Đo điện trở cách điện bằng megomet để đảm bảo không bị rò rỉ.
- Sấy khô motor: Nếu motor không sử dụng trong thời gian dài, cần sấy khô để loại bỏ độ ẩm, tránh hỏng cách điện.
- Bôi trơn: Thay hoặc bổ sung dầu mỡ cho vòng bi và hộp giảm tốc (nếu có) theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Kiểm tra cơ khí: Đảm bảo rotor quay tự do, không có tiếng kêu lạ hoặc rung động bất thường.
7.4. Lắp đặt đúng kỹ thuật:
- Vị trí lắp đặt: Đặt motor ở nơi thông thoáng, tránh ẩm ướt, bụi bẩn hoặc nhiệt độ quá cao.
- Cố định chắc chắn: Sử dụng bulông và giá đỡ phù hợp, đảm bảo motor không rung lắc khi hoạt động.
7.5. Kiểm tra trước vận hành:
- Đảm bảo kết nối điện đúng, không lỏng lẻo.
- Kiểm tra hướng quay của motor phù hợp với thiết bị tải.
- Sử dụng công cụ (đồng hồ đo, tua-vít, cờ-lê) đúng tiêu chuẩn để lắp đặt.
7.6. Các lưu ý khác:
- Không để motor hoạt động quá tải hoặc trong điều kiện môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn).
- Đọc kỹ tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi vận hành.
- Nếu gặp sự cố (tiếng ồn, quá nhiệt, rung lắc), dừng motor ngay và kiểm tra nguyên nhân.
Tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp motor TECO 3 pha hoạt động ổn định, an toàn và kéo dài tuổi thọ. Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc hỗ trợ, bạn có thể liên hệ với SIWA Motor hoặc trung tâm bảo hành của TECO.
8. Bảng giá Motor TECO 3 Pha
Dưới đây là giá tham khảo cho một số dòng motor TECO 3 pha (chưa bao gồm VAT 10%) cập nhật :
- 2 cực (2800-3000 vòng/phút): 2.400.000 – 3.200.000 VNĐ/chiếc.
- 4 cực (1400-1500 vòng/phút): 2.600.000 – 3.000.000 VNĐ/chiếc.
- 6 cực (900-1000 vòng/phút): 3.000.000 – 3.400.000 VNĐ/chiếc.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà phân phối. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ các đại lý uy tín như Minh Motor (Hotline: 0984601133), Thuận Hiệp Thành (Hotline: 0909383100) hoặc truy cập website:
9. Kết luận

Motor TECO 3 pha là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng nhờ vào chất lượng vượt trội, hiệu suất cao và độ bền lâu dài. Với các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, thiết kế thông minh và khả năng vận hành ổn định, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu kỹ thuật mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Để lựa chọn được motor phù hợp, người dùng nên tham khảo kỹ thông số kỹ thuật, bản vẽ và tư vấn từ các nhà phân phối chính hãng.


Để lại một bình luận